translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cổ tay" (1件)
cổ tay
play
日本語 手首
Tôi xoay cổ tay.
手首を回す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cổ tay" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cổ tay" (3件)
có tay nghề cao
ハイスキルを持つ
Tôi xoay cổ tay.
手首を回す。
Mỗi cửa phải có tay nắm cửa ngoài có thể mở bằng cơ học.
各ドアには、機械的に開けられる外部ドアハンドルが必要です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)